Thông tin thống kê bài giảng
499 lượt học
1.4 lượt / người học
01 giờ 05 phút
3 phút / lượt học
1.4 lượt / người học
01 giờ 05 phút
3 phút / lượt học
Danh sách người học: (260 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Ngọc Anh | 0.1 | 0 | |
| Đặng Văn Dương | 1.3 | 0 | |
| La Quang Chien | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hà | 4 | 0 | |
| Vũ Văn Thời | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Vinh | 5.1 | 0 | |
| Dương Thị Hoài Tâm | 18.8 | 0 | |
| Trần Nguyễn Minh Hiếu | 1 | 0 | |
| Đỗ Thị Kim Quyên | 0.4 | 0 | |
| Trần Giang | 12.2 | 0 | |
| Vũ Ngọc Thiện | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Linh | 6.9 | 0 | |
| Bùi Xuân Hương | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Cẩm Trúc | 0.1 | 0 | |
| William Clinton | 7.7 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 4.4 | 0 | |
| Phạm Nhi | 14.1 | 0 | |
| Lê Nguyễn Huy Tú | 0.3 | 0 | |
| Tô Ánh Ngọc | 19.1 | 0 | |
| Nguyễn Tân Trung | 6.1 | 0 | |
| Ngô Minh Phú Lâm | 4.6 | 0 | |
| Trương Văn Phát | 0.6 | 0 | |
| Đặng Thị Thu Thủy | 9.1 | 0 | |
| Trần Thị Minh Thư | 2.7 | 0 | |
| Đặng Thị Tam | 16.5 | 0 | |
| Nguyễn Thắng | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lân | 8.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phúc | 6.6 | 0 | |
| Lam Nguyễn | 19.2 | 0 | |
| Nguyễn Trung Dũng | 5.3 | 0 | |
| Phan Thi Nhinh | 11.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Hiền | 20.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Nga | 1.4 | 0 | |
| Trần Khai | 5.9 | 0 | |
| Bùi Thị Hồi | 14.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 4.9 | 0 | |
| Vũ Duy Anh | 18.6 | 0 | |
| Ngô Thanh HUong | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thế Kiên | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hằng | 6.4 | 0 | |
| Đoàn Thị Hồng | 6 | 0 | |
| Lê Thị Quế Anh | 11.5 | 0 | |
| lê diệu hân | 1 | 0 | |
| Thái Văn Nghĩa | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Tuyết Mai | 4.4 | 0 | |
| Hà Thụy Nguyên | 0.3 | 0 | |
| Phạm Thị Cúc | 6 | 0 | |
| nguyễn thị thanh huyền | 5.2 | 0 | |
| Phan Minh Huy | 11.6 | 0 | |
| Hoàng Trung Lĩnh | 0.3 | 0 | |
| Phan Thị Thúy Nga | 4.4 | 0 | |
| Lâm Thanh Trung | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Lý | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Thúy | 23.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Yến | 28.3 | 0 | |
| khuat thu thuy | 0.3 | 0 | |
| Vũ Thị Bằng | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Máy Tính | 6 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tấn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Bảo Trân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 14.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 0.4 | 0 | |
| Thy Ngoc | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị hoa | 3.6 | 0 | |
| Đoàn Thị Thúy Quỳnh | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Nữ Minh Hiền | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Thúy | 9.7 | 0 | |
| Đỗ Tấn Cảnh | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Tường Phượng | 6.8 | 0 | |
| Mai Thi Bich Tram | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Dức Lương | 38.8 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Trung Hiếu | 2.5 | 0 | |
| Trần Thị Huyền | 0.6 | 0 | |
| Bùi Thị Liễu | 3 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kiều Oanh | 1.3 | 0 | |
| Lê Vy | 12.5 | 0 | |
| Đỗ Thanh Hoàn | 0.3 | 0 | |
| Bùi Văn Khoắc | 4.3 | 0 | |
| Phạm Thảo Nhi | 9.7 | 0 | |
| Lò Văn Chính | 12.4 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ân | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 18.9 | 0 | |
| Bùi Trung Hưng | 10 | 0 | |
| Nguyễn Văn Minh | 16.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 0.3 | 0 | |
| Lê Thi Thu Yên | 0.2 | 0 | |
| Hồ Thị Phương Thảo | 18.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Quyên | 16.2 | 0 | |
| Nguyễn Chi Lan | 3.1 | 0 | |
| Phạm Văn Khánh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Liễu | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 13.5 | 0 | |
| dsfdg lý | 3.4 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Nhung | 17.2 | 0 | |
| macklemore | 23.6 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Hồng | 26.8 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Nhung | 18.7 | 0 | |
| Lý Thế Cường | 0.3 | 0 | |
| Khổng Mạnh Cường | 9.8 | 0 | |
| Anh Thư | 1 | 0 | |
| Lương Thị Hằng | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải | 17.4 | 0 | |
| Tường Vy | 0.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu Cúc | 12.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 1.6 | 0 | |
| Vũ Thị Kim Oanh | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 13.4 | 0 | |
| Phan Hoàng Thi | 8.2 | 0 | |
| Ngô Thị Hà | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Xuân Thi | 4 | 0 | |
| Vũ Thị Mai | 15.5 | 0 | |
| Phan Hoa Hoa B | 1.7 | 0 | |
| Bùi Ngân Bình | 10.3 | 0 | |
| Toi La Hang | 12.5 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Kỳ | 0.3 | 0 | |
| Trần Chi | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Xuân | 0.3 | 0 | |
| Trương Thị Diên An | 7.8 | 0 | |
| lương thị thơ | 2.6 | 0 | |
| Trần Thị Lan | 10 | 0 | |
| Bùi Hưng Đức | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Mến | 11.2 | 0 | |
| Hoàng Mai | 9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hà | 5.5 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Nguyên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quyền | 8.3 | 0 | |
| Trương Thị Hải Yến | 0.5 | 0 | |
| Vũ Thị Giang | 12.6 | 0 | |
| Tô Thị Khí | 4.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Hồng Viên | 19.5 | 0 | |
| Phạm Thị Huệ | 14 | 0 | |
| Phạm Hồng Hoa | 5.8 | 0 | |
| đào quang long | 11 | 0 | |
| Nguyễn Phi Hùng | 0.3 | 0 | |
| Đào Thị Mỹ Hạnh | 12.5 | 0 | |
| Trần Thị Quỳnh Trang | 0.3 | 0 | |
| Vũ Thị Huyền | 0.3 | 0 | |
| Vương Bùi Nhật Anh | 3.6 | 0 | |
| Trần Phong Phú | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Ích Tường | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thị Hường | 0.3 | 0 | |
| Phan Ngọc Phương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Phương | 0.6 | 0 | |
| Ngô Thị Tưởng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Đăng | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 0.5 | 0 | |
| Cao Kim Linh | 0.3 | 0 | |
| Huỳnh Kim Thoa | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Bảo Trang | 0.3 | 0 | |
| Trương Hồng Anh | 1 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Hồng | 4.1 | 0 | |
| Lê Thị Loan | 0.3 | 0 | |
| Đặng Mai Phương | 8.7 | 0 | |
| Phan Thị Bích Ngọc | 5.3 | 0 | |
| Lê Xuân Thi | 3.1 | 0 | |
| Đoàn Văn Trương | 1.3 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Chấn An | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vũ | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thi Vân | 12.3 | 0 | |
| Hà Kim Thoa | 4 | 0 | |
| Võ Ngọc Tùng | 1.3 | 0 | |
| Vi Hồng Vân | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Mai | 11.8 | 0 | |
| Lê ThịphWwlan | 2.4 | 0 | |
| Bùi Thị Thanh Hương | 10.7 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Minh | 1.6 | 0 | |
| Trần Thị Dĩ | 14.7 | 0 | |
| Lav An Nam | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loan | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Văn | 11.2 | 0 | |
| Hà Thanh Du | 0.3 | 0 | |
| Lê Đức Toàn | 1 | 0 | |
| Hoàng Minh Tăng | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1.3 | 0 | |
| Vũ Ngọc Tiến | 0.4 | 0 | |
| Trần Văn Lệnh | 19.7 | 0 | |
| Phạm Ngoc Sau | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Đức Vinh | 4.2 | 0 | |
| lê minh châu | 11.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 4.5 | 0 | |
| Hoàng Hồng Sang | 20.8 | 0 | |
| Trần Anh Thư | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuyến | 13.9 | 0 | |
| Trần Châu Giang | 1.2 | 0 | |
| Vũ Văn Bình | 0.6 | 0 | |
| Võ Tiến Hưng | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Nhi | 7.2 | 0 | |
| Dương Ngọc Tính | 23.4 | 0 | |
| Lý Thị Tuyết | 6.2 | 0 | |
| Lê Chí Vững | 19.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Minh | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Duy Bích Nhi | 3.7 | 0 | |
| Phạm Thị Nga | 0.3 | 0 | |
| Lê Thu Phương | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 9.7 | 0 | |
| Đỗ Bình Minh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Anh | 0.3 | 0 | |
| Võ Mai Khanh | 11.5 | 0 | |
| Đỗ Trung Kiên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trà Giang | 0 | 0 | |
| Huỳnh Văn Sáu | 6.2 | 0 | |
| chris tran minh | 0.3 | 0 | |
| Phan Anh Phương | 6.5 | 0 | |
| Triệu Kim Duy | 0.8 | 0 | |
| Trần Ngọc Đại | 1.8 | 0 | |
| Trịnh Thiệp Tiến | 1 | 0 | |
| Hồ Vinh | 5.1 | 0 | |
| Lê Hãi | 0.3 | 0 | |
| Trần Quỳnh Hương | 4.1 | 0 | |
| Hoàng Minh Anh | 8.6 | 0 | |
| Dương Khải | 20.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 10.7 | 0 | |
| Nguyên Thị Hằng | 5 | 0 | |
| Huỳnh Thị Minh Nhất | 12.1 | 0 | |
| nguyễn ngọckhoa | 2 | 0 | |
| Tạ Thị Thu Thảo | 22.8 | 0 | |
| Phạm Minh Thảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liên | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Dung | 16.5 | 0 | |
| Trần Thị Như Thúy | 0.6 | 0 | |
| Đặng Thị Tường Hằng | 1 | 0 | |
| Hoàng Trương Hồng Hoàng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thảo | 17.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Thủy | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Dũng | 3 | 0 | |
| Nguyễn Võ Gia Bảo | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 0 | 0 | |
| Vũ Quang Tiến | 0 | 0 | |
| Cam My | 6.5 | 0 | |
| Đàm Thị Tinh | 0.7 | 0 | |
| To Nga | 1 | 0 | |
| Cao Đức Anh | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Dung | 3.7 | 0 | |
| Ngô Thanh Vũ | 18 | 0 | |
| Phạm Thị Thương | 2.8 | 0 | |
| cao thi hằng | 0 | 0 | |
| Trương Quốc Huy | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 20.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thịnh | 0.3 | 0 | |
| Phan Thị Ngọc | 5.9 | 0 | |
| Cao Minh | 3.1 | 0 | |
| Đào Văn Được | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Thanh Hạ | 4.4 | 0 | |
| Nguyệt Nga | 0.3 | 0 | |
| Trương Văn Minh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Bảo | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Trúc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ninh | 1.8 | 0 | |
| Huỳnh Thị Đây | 0.3 | 0 | |
| Đào Thị Hồng Chung | 0.3 | 0 | |
| Dac Diem | 4.7 | 0 | |
| Võ Thị Hiệu | 10.5 | 0 | |
| Phạm Thị Ánh Mai | 0.5 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 260 | 1505.8 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất