Thông tin thống kê bài giảng
382 lượt học
1.4 lượt / người học
23 giờ 55 phút
3.8 phút / lượt học
1.4 lượt / người học
23 giờ 55 phút
3.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (239 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trieu Thi Diep | 9.3 | 5 | |
| Nguyễn Văn Thanh | 1.9 | 0 | |
| Hà Hồng Nhung | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thi Thu | 63.8 | 0 | |
| Trần Thu Hà | 0 | 0 | |
| Huỳnh Huyền Dịu | 0.1 | 0 | |
| mai thi hong lan | 0.3 | 0 | |
| Trần Hương | 4.8 | 0 | |
| Bùi Duy Tân | 0.1 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Do | 1.6 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 8.1 | 10 | |
| Nguyễn Oanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Hương | 2.9 | 0 | |
| Hoàng Mai | 0.1 | 0 | |
| Phung Thi Duyen | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Phượng | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Anh | 2.9 | 0 | |
| Ka Dim | 8.8 | 0 | |
| Dương Thị Hiền | 4.6 | 0 | |
| Phạm Thị Hà | 12.9 | 5 | |
| Trần Ngô Hoàng Oanh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Xuyến | 5.2 | 0 | |
| Lê Chí Vững | 21.2 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Thy | 5.5 | 5 | |
| Đào Thị Tuyết Mai | 1.7 | 0 | |
| Phi Diem Huong | 5.7 | 5 | |
| nguyễn lê thùy ngân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nam | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bạch Yến | 5.7 | 0 | |
| Lê Lân | 0.1 | 0 | |
| nguyễn khắc thanh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Bảo Trang | 0.9 | 0 | |
| Hà Cóc | 1.6 | 0 | |
| Kim Phỉ | 0.1 | 0 | |
| Võ Uyên Mai | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thanh Hà | 5.7 | 5 | |
| Hoàng thị Dần | 1.6 | 0 | |
| Phước Thắng | 0.1 | 0 | |
| Mai Thị Hoàng Anh | 0 | 0 | |
| tranvanduoc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Giang | 3.6 | 0 | |
| Đoàn Thị Hà | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Khánh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thiện | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Trinh | 2.6 | 0 | |
| Đặng Mai Phương | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thắng | 5.2 | 0 | |
| Phan Van Run | 8.9 | 0 | |
| Nguyễn Phương Thảo | 0.1 | 0 | |
| Vũ Minh Tuấn | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Huyền | 4.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Oanh Yến | 2.2 | 0 | |
| Phạm Đoàn Thảo Nhi | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Minh An | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Lê Nam | 16.2 | 5 | |
| Nguyễn Ngô Thanh Xuân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duy Phương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Lâm | 0.9 | 0 | |
| Lê Thị Quyên | 3.6 | 0 | |
| Ngô Thanh Hiếu | 0.1 | 0 | |
| Trần Hoàng Ngân | 0.2 | 0 | |
| Bùi Thị Thuỳ Trang | 5.8 | 0 | |
| Trần Trung Định | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Huy Sơn | 2.3 | 0 | |
| Lê Đức Việt | 7.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị HƯờng | 7.2 | 5 | |
| Nguyễn Thị Quyến | 3.4 | 0 | |
| Hoàng Yến Vy | 0.6 | 0 | |
| Nguen Thuy Linh | 0.9 | 0 | |
| tudomuonnam | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu | 4.2 | 0 | |
| Trần Ngọc Hải | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 9.1 | 5 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Thu Thủy | 5 | 5 | |
| Lương Thị Thùy | 4.1 | 0 | |
| nguyễn thị kiều anh | 7.7 | 5 | |
| Thuy Trang | 3 | 0 | |
| Đỗ Tiến Thành | 5.6 | 10 | |
| Lê Minh Đạt | 2.7 | 0 | |
| Lê Thị Dung | 4.2 | 5 | |
| Đỗ Phương Dung | 2.3 | 0 | |
| Trần Thị Phong Lan | 7.5 | 5 | |
| Nguyễn Cẩm Thu | 2.3 | 0 | |
| phạm thị mến | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Minh | 3.4 | 0 | |
| Độc Thân Hội | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thảo | 1.6 | 0 | |
| Bùi Văn Hinh | 5.8 | 0 | |
| nguyễn thị quý | 0 | 0 | |
| Hua Thanh Huong | 5.7 | 0 | |
| Vũ Duy Mạnh | 9.7 | 5 | |
| Duonq Quang Tra | 0.5 | 0 | |
| Lê Đức Toàn | 4 | 0 | |
| Phan Thi Thu Huong | 8 | 5 | |
| Lê Thanh Hưng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyên Van Mon | 1.6 | 0 | |
| Dương Thị Vân | 3.6 | 5 | |
| Lò Thị Vĩnh | 1.8 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 3.6 | 0 | |
| Trần Thảo Nguyên | 1.1 | 0 | |
| Triệu Đức Thành | 16.9 | 0 | |
| Mai Văn Lạng | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 4.8 | 5 | |
| Võ Thị Ánhn Tuyết | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Phồn | 1.3 | 0 | |
| Trịnh Thị Trâm | 1.9 | 0 | |
| Đàm Phương Anh | 1.1 | 0 | |
| Nong Thanh Thiep | 10.5 | 5 | |
| Phạm Khắc Luyến | 4.5 | 0 | |
| Trần Thụy Mai Thanh | 1.8 | 0 | |
| Thien Kim | 1 | 0 | |
| Phạm Bảo Trâm | 5.7 | 0 | |
| lý quỳnh mai | 6.1 | 0 | |
| Vũ Thị Thanh Thùy | 1.2 | 0 | |
| Hoàng Hải Hà | 9.2 | 0 | |
| Trần Công Duy | 13 | 5 | |
| Lê Thị Quỳnh Lê | 4.4 | 0 | |
| Huỳnh Văn Sáu | 0.9 | 0 | |
| Nguyenvan Hoa | 0 | 0 | |
| VŨ HÀ GIANG | 2.9 | 0 | |
| Mai Khac Trung | 0.1 | 0 | |
| Phan Văn Nhạc | 2.9 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hương | 5 | 0 | |
| Thuy Hang | 4.4 | 0 | |
| Bùi Việt Đức | 1 | 0 | |
| Đinh Thị Hồng Thắng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 12.1 | 5 | |
| Ma Đình Nghĩa | 3.2 | 0 | |
| Lê Tuấn Long | 7.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Loan | 1.6 | 0 | |
| Lam Thi Phan | 8.9 | 5 | |
| Đo Thinh | 9.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Kiều | 2.9 | 0 | |
| Tha Th Hng lam | 16.8 | 0 | |
| Đào Nguyên Tùng | 78.1 | 5 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 2.7 | 0 | |
| Lê Văn Quyết | 3.8 | 0 | |
| Phí Đình Quỳnh | 6.8 | 0 | |
| Trần Thị Diệu Ánh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Nga | 1.8 | 0 | |
| Đoàn Quang Định | 6.7 | 5 | |
| Nguyễn Khánh Nh | 3.9 | 0 | |
| Trần Đức Mạnh | 2.8 | 0 | |
| Đỗ thị thanh hoa | 6.7 | 0 | |
| Hải Anh | 1.4 | 0 | |
| Lê Thị Hồng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 3.3 | 0 | |
| Đặng Xuân Hồng | 5.8 | 0 | |
| Võ Mai Khanh | 13.4 | 0 | |
| Đồng Chiến Công | 0.8 | 5 | |
| Trần Quang Vinh | 3.8 | 0 | |
| Quan Minh Trung | 9.2 | 5 | |
| Bùi Thảo Vy | 4 | 0 | |
| Phan Van Bang | 0.3 | 0 | |
| lưu thế hưng | 9 | 10 | |
| Phạm Thị Kim Liên | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hải | 5.1 | 0 | |
| Đỗ Trung Kiên | 1 | 0 | |
| Vũ Thị Giang | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thu Ngân | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Hương Trà | 5.2 | 0 | |
| Đặng Văn Thi | 5.8 | 5 | |
| Nguyễn Thị Bình | 2.3 | 0 | |
| Lê Thị Hoàng Yến | 0.3 | 0 | |
| Trịnh Thiệp Tiến | 1.6 | 0 | |
| Đinh Thế Tài | 1 | 0 | |
| Đặng Bảo Nhi | 9.7 | 0 | |
| Bùi Duy Phương | 0.4 | 0 | |
| Ngô Thi Thu Trang | 0.3 | 0 | |
| Võ Thùy Trang | 8.8 | 5 | |
| Châu Thị Thủy Loan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Lan | 0.9 | 0 | |
| Lê Phương | 0.8 | 0 | |
| Lã Thị Như Linh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Văn Có | 0 | 0 | |
| Võ Thị Phương Dung | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thiên Sơn | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Minh Chí | 3.4 | 0 | |
| Biện Thị Mỹ Thoa | 106.3 | 0 | |
| nguyễn trần trung hiếu | 0.1 | 0 | |
| ngô thị bích loan | 7.9 | 0 | |
| Vũ Thị Ngọc Bích | 0.1 | 0 | |
| Phạm Ngân | 5.2 | 0 | |
| Đinh Thị Thùy Trang | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Thu Trinh | 7.4 | 0 | |
| Trương Quốc Toản | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Sương | 3.6 | 0 | |
| Trần Thế Thiên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 7.4 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Anh Thư | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Ánh | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thắng | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ánh Nhi | 9.1 | 0 | |
| nguyễn thị thanh vân | 4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phi | 10.5 | 0 | |
| Hoàng Đức | 1.9 | 0 | |
| Lê thị Phượng | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Diễm | 0.9 | 0 | |
| Lê Trang | 0.9 | 0 | |
| Giang Mi Say | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nam | 0 | 0 | |
| Mac Quoc Trung | 0 | 0 | |
| Lê Mộng Bảo | 0 | 0 | |
| Hoàng Minh Tú | 7.2 | 5 | |
| Trần Thị Huyền | 0 | 0 | |
| Chuthi Hoài Yên | 0 | 0 | |
| Dương Quang Chiến | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Nga | 5.4 | 0 | |
| lê văn quang | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0 | 0 | |
| Phạm Cẩm Quyên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Huy | 9.6 | 5 | |
| Phạm Thị Minh Châu | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hân | 3.2 | 0 | |
| trần thị bich ngoc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Duy | 7.1 | 5 | |
| Đoàn Thi Hồng Thắm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | 411.4 | 5 | |
| Nguyễn Thị Phương Hiếu | 0 | 0 | |
| Than Thanh Toan | 10.9 | 5 | |
| phan thi tra ly | 6.4 | 5 | |
| Hoàng Trường Sa | 0.1 | 0 | |
| Ca Dao | 3.2 | 5 | |
| Lê Ngọc Bích | 2.2 | 0 | |
| Võ Thị Thu Thùy | 2.6 | 5 | |
| Lê Văn Dũng | 3.7 | 0 | |
| Lu Minh Trang | 1.1 | 0 | |
| phan hong hanh | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Cương | 0 | 0 | |
| Mai Anh | 0 | 0 | |
| Đỗ Văn Tuy | 0 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 239 | 1435.9 | 5.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất