Thông tin thống kê bài giảng
225 lượt học
1.7 lượt / người học
17 giờ 19 phút
4.6 phút / lượt học
1.7 lượt / người học
17 giờ 19 phút
4.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (98 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Lò Văn Dơ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Dĩnh | 3.3 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.5 | 0 | |
| Dương Hồng Phước | 5.8 | 0 | |
| Hoàng Hải | 5.1 | 0 | |
| Huỳnh Hà Mẫn Nghi | 4 | 0 | |
| Bùi Thị Hậu | 9.8 | 0 | |
| Phan Thi Hoang Anh | 3.3 | 0 | |
| Nguyển Tuyền | 11.1 | 0 | |
| Võ Thị Vân Anh | 7.9 | 0 | |
| dong van kao | 7.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Lâm | 4.9 | 0 | |
| Đỗ Thanh Lý | 9.3 | 0 | |
| Đỗ Đặng Tiến | 2.9 | 0 | |
| Trần Thanh Trường | 9 | 0 | |
| Ñang Thi Thuøy Döông | 11.8 | 0 | |
| Trần Đình Hùng | 10.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh | 3.9 | 0 | |
| Văn Kim Hoàng | 2.2 | 0 | |
| Ngô Thanh Tuấn | 15.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vũ | 0.9 | 0 | |
| Đào Trúc Mai | 30.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sen | 15.1 | 0 | |
| Trần Bong | 7.4 | 0 | |
| Đinh Văn Kỷ | 6 | 0 | |
| Nguyễn Lữ Mai Trâm | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Trung Hà | 0.5 | 0 | |
| đỗ thị thu hiền | 21 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 2.3 | 0 | |
| Lê Ngọc Quang | 0.7 | 0 | |
| Lý Quang Tuấn | 12.3 | 0 | |
| Lê minh Châu | 13.8 | 0 | |
| trần ngọc quang thùy | 8.3 | 0 | |
| Nguyễn Gia Bảo Ân | 1.3 | 0 | |
| Phạm Thị Ngọc Uyên | 1.9 | 0 | |
| Phan Van Viet | 1.2 | 0 | |
| Lê Hà | 6.8 | 0 | |
| Hoàng Thanh Hải | 7.7 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hà | 46.1 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Nga | 15 | 0 | |
| Trương Vinh An | 24.7 | 0 | |
| Ngô Thị Bạch Linh | 1.4 | 0 | |
| Đoàn Văn Lượng | 3.1 | 0 | |
| Vương Thị Mùi | 3.2 | 0 | |
| Châu Thị Cẩm Duyên | 2.3 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mùi | 9.3 | 0 | |
| Hồ Hữu Dũng | 5.8 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ HẢO | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuận | 2.5 | 0 | |
| Trieu Thị Lợi | 8.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đoài Đông | 6.7 | 0 | |
| Nguyễn Thành Nghĩa | 0.1 | 0 | |
| Trần Lê Bích Thảo | 17.8 | 0 | |
| Lê thị lan | 122.1 | 0 | |
| Nguyễn Khắc Lệ | 2.6 | 0 | |
| Phạm Thị Lan Anh | 8.4 | 0 | |
| lam van | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Thiện | 4.4 | 0 | |
| Lê Tuấn Anh | 11 | 0 | |
| Huong Tham | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Hải | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Doãn Oánh | 22.8 | 0 | |
| Lương Khắc Sơn | 26.2 | 0 | |
| Lê Đức Dũng | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Lam | 7.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hùng | 10.2 | 0 | |
| Lê Thị Thu Huyền | 1 | 0 | |
| Nguyễn Đình Nhì | 4.7 | 0 | |
| Lê Văn Sâm | 0.9 | 0 | |
| Việt Hùng | 209.2 | 0 | |
| Lê Thị Đào | 10.3 | 0 | |
| Phạm Thị Linh | 4.3 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Lan | 6.2 | 0 | |
| Đỗ Văn Thảo | 4.2 | 0 | |
| Vũ Thị Hường | 3 | 0 | |
| To Lan | 0.7 | 0 | |
| Phạm Thu Tra | 11.3 | 0 | |
| Phan Uyen Nhi | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Loan | 0 | 0 | |
| Quên Mật Khẩu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Oanh | 14.8 | 0 | |
| Nguyễn Đình Hiệp | 0 | 0 | |
| Phạm Trúc Đào | 0 | 0 | |
| nguyễn thị ái minh | 10.6 | 0 | |
| Khuat Duy Chieu | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 5.3 | 0 | |
| Ngô Thúc Đinh | 3.1 | 0 | |
| Taàn Thuùy | 0 | 0 | |
| Mai Thiện Hòa | 21.3 | 0 | |
| Nguyễn Vân Hải | 1.2 | 0 | |
| Tạ Hoàng Minh | 2.2 | 0 | |
| Trần Đinh Mão | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 69.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nghiên | 6.5 | 0 | |
| Đinh Trọng Trí | 1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 98 | 1039.5 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất