Thông tin thống kê bài giảng
535 lượt học
2.6 lượt / người học
03 giờ 18 phút
5.8 phút / lượt học
2.6 lượt / người học
03 giờ 18 phút
5.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (168 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.1 | 0 | |
| trần quốc tuấn | 0.2 | 0 | |
| Đặng Văn Chiên | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Hằng | 2.1 | 0 | |
| Đỗ Quang Tuân | 9.9 | 8 | |
| Nguüen Anh ®Μo | 38 | 2 | |
| Trần Văn Thu | 1.5 | 0 | |
| Tô Thị Phương Lan | 3.5 | 2 | |
| Lê Thị Hương | 0 | 0 | |
| Võ Văn Tuấn | 31.8 | 0 | |
| Ngô Hoai Nhan | 3.6 | 2 | |
| Trần Hoàng Ngọc | 18.8 | 8 | |
| Nguyễn Thị Lương | 3 | 0 | |
| Trần Văn Kiếm | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mẹt | 1.8 | 2 | |
| Trần Quang Nam | 10.1 | 10 | |
| Trần Quang Nam Nam | 36.8 | 4 | |
| Đỗ Đình Bảo | 24.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Vân | 23.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Oanh | 11.8 | 6 | |
| Trọng Việt Nguyễn | 2 | 2 | |
| Nguyễn Ngọc Linh | 17.2 | 10 | |
| Ngô Hường | 15.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Diệu Thúy | 14.8 | 0 | |
| Võ Thị Kiều Anh | 2.1 | 0 | |
| Hà Minh Hằng | 1.3 | 0 | |
| Trần Thi Kim Tuyết | 6.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2 | 0 | |
| Phạm Lê Anh Thư | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Tùng | 2.1 | 2 | |
| Bùi Thị Lài | 1.5 | 0 | |
| Trương Thị Thu Hồng | 92.4 | 0 | |
| Trần Thị Hoài | 23.7 | 0 | |
| Trẫn Hả | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thanh | 16.1 | 8 | |
| Lê Vy | 0.1 | 0 | |
| Phạm Văn Lợi | 2.5 | 0 | |
| Phạm Thị Gấm | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Luyến | 13.3 | 0 | |
| Trần Xuân Thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Dũng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 16.5 | 2 | |
| Phan Thi Kim Chau | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Hạnh | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Hương | 7.8 | 0 | |
| Đoàn Thị Thiên Hương | 7.7 | 0 | |
| Phan Anh Minh | 16.4 | 8 | |
| Hoàng Văn Dương | 13.3 | 8 | |
| Huyen Nguyen Thi | 13.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Chung | 9.2 | 0 | |
| MAI THỊ KIM LINH | 3.3 | 2 | |
| macklemore | 50 | 8 | |
| Ngô Phương Nhi | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Hanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 1.8 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Hương | 0.8 | 0 | |
| Dương Thu Oanh | 0.6 | 0 | |
| thặch thị mi | 10.1 | 6 | |
| DUong Thi Loan | 0.3 | 0 | |
| Đoàn Đức Hảo | 10.7 | 8 | |
| Nguyễn Thị Trúc Ly | 2.4 | 0 | |
| Trần Thị Thuật | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Kim Vượng | 9.5 | 0 | |
| nguyễn văn khánh duy | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thu Nga | 9.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Dũng | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Phúc | 4.1 | 0 | |
| Trần Văn Hùng | 1.7 | 0 | |
| nguyễn thị thu hà | 1 | 0 | |
| Nguyễn Nhât Trường | 4.8 | 4 | |
| Nhu Dang Lang | 0.2 | 0 | |
| Đinh Thiện Phòng | 2.6 | 0 | |
| Hoàng Xuân Hòa | 0.4 | 0 | |
| Phạm Hà My | 66.9 | 0 | |
| Trần Minh Sơn | 2.5 | 0 | |
| trần thị ngọc huyền | 19.7 | 4 | |
| hà thu hường | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Hằng | 3.6 | 0 | |
| hồ đăng tường | 11.6 | 6 | |
| Tô Thị Hằng | 4.7 | 2 | |
| Nguyễn Bích Hạnh | 2.3 | 4 | |
| Phạm Thị Kim Dung | 25.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mến | 33.4 | 0 | |
| Trần Thị Chuyên | 1.3 | 2 | |
| Nguyễn Thị Chúc Nga | 5.5 | 0 | |
| QUYEN ANH THE | 37.6 | 0 | |
| Trần Vũ Bảo Phúc | 3.4 | 2 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Ngân | 4.7 | 8 | |
| Lê Thanh Hùng | 171.9 | 6 | |
| Đào Thị Thảo | 12 | 10 | |
| Phạm Thanh Mai | 0.9 | 0 | |
| Phạm Đấu | 577.2 | 0 | |
| Đào Thị Băng | 12.4 | 8 | |
| Trần Thị Huyền Trang | 9.1 | 0 | |
| hồ đăng tường | 72.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc Chinh | 11.9 | 2 | |
| Hoàng Thị Bích | 11.5 | 8 | |
| Nguyễn Thanh Tuân | 0.3 | 0 | |
| Trần Thanh Huyền | 22.9 | 0 | |
| Nguyễn Lệ Linh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thái | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Hà | 7.5 | 0 | |
| Lê Kim Loan | 17.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thâu | 16.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh An | 21.9 | 0 | |
| Lê Đình Thuân | 25.5 | 6 | |
| Thạch Sa Hùng | 63.1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Trường | 14.3 | 10 | |
| Đinh Thị Trúc Giao | 3.7 | 2 | |
| Lê Thị Minh Huyền | 1 | 0 | |
| Hòa Thị Minh Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liên | 5.1 | 0 | |
| Phạm Thị Ngân | 5.7 | 6 | |
| Võ Thị Mỹ Hạnh | 49.8 | 0 | |
| Nguyễn Ánh Dương | 31.9 | 6 | |
| Nguyễn Thị Ngát | 9.7 | 0 | |
| Ninh Thị Mến | 0.1 | 0 | |
| nguyễn hà mi | 9.7 | 0 | |
| Nguyễn Hà | 14 | 2 | |
| vũ thị hương | 88.2 | 0 | |
| Đậng Thị Bình | 2.5 | 4 | |
| nguyễn thị thu | 10.6 | 0 | |
| Hoàng Minh Sơn | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Hương | 15.1 | 0 | |
| Gaupooh Bmt | 2.5 | 0 | |
| Dong Minh Hai | 9.4 | 0 | |
| bùi hạnh nhi | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Kim Chung | 0.1 | 0 | |
| chu khanh huyen | 0.9 | 0 | |
| đỗ thị hải | 1.3 | 0 | |
| nguyễn thị thắm | 41.9 | 2 | |
| Nguyễn Hữu Bá | 16.3 | 8 | |
| Nguyễn Thu Thủy | 10.4 | 0 | |
| Bùi Duy Tính | 29.3 | 8 | |
| Nhật Minh | 2.4 | 4 | |
| Sen Trần | 5.3 | 2 | |
| Nguyển Dức Thuận | 0 | 0 | |
| Duy Thị Minh | 0.1 | 0 | |
| Đào Hữu Phương | 0 | 0 | |
| Phùng Thị Hồng Thanh | 190.5 | 0 | |
| Hoàn Nguyễn | 3.6 | 0 | |
| Mai Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 0.1 | 0 | |
| Cao Thanh Long | 4.6 | 0 | |
| Xô Nát | 2.9 | 0 | |
| Lâm Chí Thành | 0 | 0 | |
| Trần Thị Phương Thảo | 0 | 0 | |
| ngô thị bích | 8.6 | 4 | |
| Đỗ Thị Huyền | 0.8 | 0 | |
| Vũ Quang Trung | 10 | 6 | |
| Hoàng Thị Lan Anh | 0.1 | 0 | |
| Lethi Thu Thanh | 1.9 | 0 | |
| Hong Tham | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Khuyên | 0 | 0 | |
| phạm thị nga | 0 | 0 | |
| nguyễn thị thủy | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Thủy | 15.5 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 15.1 | 10 | |
| Đoàn Thị Bích Thuỷ | 0 | 0 | |
| Bùi Duẩn | 5.4 | 8 | |
| Trương Hoàng Long | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Tuân | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 0.5 | 2 | |
| Phạm Minh Anh | 492.7 | 2 | |
| Huỳnh Thị Yến | 1.9 | 0 | |
| Đæng Thþ H¬Ng | 15.9 | 2 | |
| Võ Thị Kiều Loan | 2.4 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 168 | 3078.6 | 5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất