Thông tin thống kê bài giảng
475 lượt học
2 lượt / người học
12 giờ 06 phút
4.6 phút / lượt học
2 lượt / người học
12 giờ 06 phút
4.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (176 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Tạ Đức Luyện | 24.8 | 6.5 | |
| Đoàn Dũng | 3.6 | 3.5 | |
| Đặng Tố Nga | 14.1 | 5.5 | |
| Tuấn Anh | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 5.2 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0 | 0 | |
| Đỗ Kiều Khánh Chi | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Huyền | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn thanh an | 1.7 | 0 | |
| Phan Thuy | 3.2 | 0 | |
| kim hoa | 114.7 | 0 | |
| Trần Thị Khiết | 38 | 5.5 | |
| Nguyễn Đức Dũng | 0.2 | 0 | |
| Lê Thi Huệ | 3.8 | 1 | |
| Đoàn Thị Hồng Liên | 4.4 | 1 | |
| Nguyễn Hồ Hữu Hoàng | 6.2 | 0 | |
| Trương Thị Minh Hải | 7.3 | 0 | |
| Võ Thu | 29 | 2 | |
| Lê Văn Tho | 20.5 | 6.5 | |
| Trương Thị Minh Hải | 2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Hạnh | 11.5 | 1 | |
| Đinh Thị Thu Mão | 19 | 0 | |
| Huỳnh Phạm Diễm Hằng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Ngọc Lan | 22.6 | 0 | |
| nguyễn huyền | 2.6 | 0 | |
| Lê Văn Luyện | 9.6 | 2 | |
| Đỗ Quang Huy | 0.3 | 0 | |
| Cà Phê | 22.1 | 6.5 | |
| Lương Văn Thành | 3.6 | 0 | |
| Lê Thị Bình | 4.8 | 0 | |
| Đào Thị Thanh Diệp | 18 | 0 | |
| Thạch Phá Thiên | 8.4 | 0 | |
| Cao Nga Thuy | 0.2 | 0 | |
| Hai Ha | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Hương | 76.4 | 1 | |
| Hà Minh Sang | 31.6 | 1 | |
| Vũ Thị Hân | 0.2 | 0 | |
| Huỳnh Anh Tấn | 9.1 | 0 | |
| Phạm Tú Anh | 2.3 | 0 | |
| Lê Chúc Linh | 8.2 | 0 | |
| Lê Trung | 4.9 | 3.5 | |
| Bùi Văn Tuyên | 17 | 0 | |
| Nguyễn Tuyết Nhi | 173.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Thịnh | 2.5 | 0 | |
| Vũ Mạnh Cường | 10.5 | 1 | |
| Nguên Lan | 19.7 | 3.5 | |
| Võ Tấn Huy | 0 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phượng | 18.9 | 1 | |
| Phong Linh | 5.5 | 0 | |
| Đậu Tuấn Vũ | 23.5 | 2 | |
| Phạm Thị Như Thảo | 5.1 | 0 | |
| Thầy: Nguyễn Toàn Thắng | 2.8 | 0 | |
| phạm thị ngọc nam | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Xa | 2.7 | 0 | |
| nguyễn thị thu hà | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Trung | 124.8 | 0 | |
| hồ thị ngọc | 5.1 | 1 | |
| Trương Thị Xoan | 2.8 | 0 | |
| hồ xuân hòa | 16.4 | 1 | |
| Lê Văn Viến | 5.4 | 0 | |
| Hoàng Hồng Linh | 5.8 | 2 | |
| Bùi Xuân Hương | 0.2 | 0 | |
| Trần Hoa | 37.1 | 1 | |
| phạm muỗi | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 0.2 | 0 | |
| phạm tài | 47.6 | 1 | |
| Bien Ngoc Danh | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Loan | 9.6 | 8 | |
| kem van da | 7.6 | 1 | |
| hoàng linh hanh | 11.2 | 5.5 | |
| Cao Thị Bích Liên | 5.1 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hà | 5.7 | 0 | |
| Bùi Mạnh Khương | 7.3 | 2 | |
| Nguyễn Xuân Trường | 34.7 | 4.5 | |
| Vũ Văn Tuyến | 2.2 | 1 | |
| Bùi Minh Hiếu | 32.7 | 0 | |
| Vũ Sông HUong | 14.3 | 5.5 | |
| quach thi my dung | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hoa | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loan | 4.1 | 1 | |
| đinh thị thoan | 15.2 | 0 | |
| nguyễn thị huế | 24.5 | 3.5 | |
| Lưu Thành Đạt | 18 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 6.8 | 0 | |
| Trần Kim Ngọc Nhung | 13.2 | 0 | |
| Lê Khanh | 3.1 | 1 | |
| Trần Văn Hùng | 6.5 | 3.5 | |
| Đinh Công Tuân | 54.2 | 8 | |
| Đào Thị Trang | 8.7 | 1 | |
| Đỗ Xuân Chiến | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tân | 2 | 0 | |
| Nguyễn Tiếp | 6 | 3.5 | |
| Nguyễn Hải Đăng | 10.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 2.7 | 0 | |
| Phan Thị Bảy | 18.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Lệ Hà | 19.3 | 0 | |
| Nguyễn Anh Khoa | 17.4 | 3.5 | |
| Trương Hoài Phong | 0.2 | 0 | |
| phạm hương giang | 4.2 | 0 | |
| Phan Thanh Ky | 2.5 | 0 | |
| Đặng Anh Tuấn | 5.6 | 2 | |
| Phạm Văn Mạnh | 43.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến | 8.7 | 0 | |
| Đõ Thị Huyền | 0.5 | 0 | |
| võ vũ linh | 0.3 | 0 | |
| Vũ Minh Uyên | 3.7 | 0 | |
| Lê Thị Đào | 5.9 | 0 | |
| Dien Ghe | 17.2 | 1 | |
| Đào Thị Minh Anh | 6.8 | 0 | |
| Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 | |
| Hoang van tuan | 13.3 | 3.5 | |
| Trần Thi Kim Tuyết | 7.4 | 0 | |
| Việt Anh | 17.9 | 5.5 | |
| Đào Công Tiến | 5.8 | 0 | |
| Trần Thị Hợp | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 24.1 | 4.5 | |
| Nguyễn Văn Dâu | 3.9 | 3.5 | |
| Loc Thi Hom | 7.4 | 3.5 | |
| Trương Công Hiệp | 4 | 0 | |
| Trương Trường Thi | 24.5 | 8 | |
| nguyễn tâm | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Bích Vân | 0.1 | 0 | |
| Mai Thi Bichdung | 13.7 | 2 | |
| Tiêu Viết Tự | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Giảng | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Ca Li | 7.8 | 4.5 | |
| Nguyễn Quang Anh | 0 | 0 | |
| quang long | 85 | 4.5 | |
| Cao Thị Thanh Vân | 3.6 | 0 | |
| Lê Thị Thu | 2.4 | 0 | |
| Nguyển Thị Thu Vân | 9.2 | 4.5 | |
| Cao Ngọc Thịnh | 11 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 3.8 | 0 | |
| Đỗthanh Hoàng | 0 | 0 | |
| trần văn cường | 6.5 | 2 | |
| lê thị trang | 0.1 | 0 | |
| tran quang dieu | 22.2 | 5.5 | |
| Nguyễn Đúc Minh | 2.3 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hương | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thi Thanh Thuy | 0.7 | 0 | |
| Huỳnh Li | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Văn Nam | 2.8 | 1 | |
| Nhu Manh Phong | 0.1 | 0 | |
| Vũ Sĩ Hiệp | 113.8 | 5.5 | |
| Nguyễn Thế Anh | 7.9 | 2 | |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 4 | 1 | |
| Thái Ngọc | 12.8 | 4.5 | |
| Nguyễn Văn Thượng | 22.7 | 4.5 | |
| mai thi anh thu | 0.9 | 0 | |
| nguyễn thị hoàng lan | 3.2 | 0 | |
| Đặng Thị Loan | 16.5 | 5.5 | |
| nguyễn văn vĩ | 0 | 0 | |
| Võ Văn Nhạc | 0 | 0 | |
| kiều thủy | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Chí Ân | 0 | 0 | |
| Hà Minh Anh | 6.3 | 0 | |
| Trần Đinh Mão | 16.6 | 2 | |
| Trịnh Thị Lan | 2 | 0 | |
| đào thị kim chi | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Chí Công | 4.4 | 0 | |
| Lê Minh Ha | 3.7 | 0 | |
| La Thu | 15.7 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Lan | 1.7 | 0 | |
| Đỗ Thái Ngọc Phượng | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Trung Hiếu | 3.7 | 0 | |
| phạm thị liệu | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Quỳnh | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thành | 0.1 | 0 | |
| Phan Thu Trang | 3.4 | 0 | |
| Trịnh Đình Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 10.6 | 2 | |
| Nguyễn Văn Đạt | 9.9 | 4.5 | |
| Võ Thị Thu Thảo | 0.1 | 0 | |
| đinh thị thoan | 28.4 | 4.5 | |
| Trần Xuân Hợp | 2.9 | 1 | |
| Đinh Thị Thoan | 12.3 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 176 | 2166.2 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất