Phân phối chương trình môn Tiếng anh - THCS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: st
Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 20-09-2009
Dung lượng: 29.8 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: st
Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 20-09-2009
Dung lượng: 29.8 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD-ĐT ĐẠI LÔC
Trường THCS MỸ HÒA
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT MÔN TIẾNG ANH 6
(Năm học 2008-2009)
HỌC KỲ I (19 Tuần x 3 tiết = 57 tiết)
Unit
NỘỊ DUNG
Tiết thứ
Hướng dẫn hs làm quen với môn học
1
1
Greetings
(5tiết )
A1-4
A5-8
B1-3
B4-6, C1,2
C3-6
2
3
4
5
6
2
At school
(5tiết )
A1-4
B3,4
B1,2,5,6
C1
C2-4
7
8
9
10
11
3
At home
(5tiết )
A1,2
A3,4
B1,2
B3-6
C1,2
Unit3 A6 +grammar practice
12
13
14
15
16
17
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
18
19
20
4
Big or small ?
(5 tiết )
A1,2
A3-6
B1-5
C1-3
C4-7
21
22
23
24
25
5
Things I do
(6 tiết )
A1,2
A3,4
A5-7
B1-4
C1,4
C2,3
26
27
28
29
30
31
6
Places
(6 tiết )
A1-3
A4-7
B1,2
B3-5
C1,2
C3-6
Unit 4-6 (grammar practice)
32
33
34
35
36
37
38
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
39
40
41
7
Your hourse
(5 tiết )
A1,2
A3-7
B1-3
C1,2
C3,4
C5,6
42
43
44
45
46
47
8
Out and about
(5 tiết )
A1,2
A3,4
A5,6
B1,2
C1,2
C3-5
Ôn tập
Kiểm tra H K1
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
HỌC KỲ II (18 Tuần x 3 tiết = 54 tiết)
Unit
NỘỊ DUNG
Tiết thứ
9
The body
(5tiết )
A1,2
A3-5
B1
B2,3
B4,5,6
58
59
60
61
62
10
Staying healthy
(6tiết )
A1,2,5
A3,4,6
B1-3
B4-6
C1-2
C3-5
63
64
65
66
67
68
11
What do you eat ?
(5tiết )
A1
A2
A3,4
B1,3,4
B2,5,6
Grammar practice
69
70
71
72
73
74
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
75
76
77
12
Sports and pastimes
(5 tiết )
A1,2
A3-5
B1-3
B4-6
C1-6
78
79
80
81
82
13
Activities and seasons
(5 tiết )
A1
A2,3
A4,5
B1
B2
83
84
85
86
87
14
Making plans
(6 tiết )
A1-3
A4,5
B1-4
B5,6
C1-3
Grammar practice
88
89
90
91
92
93
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
94
95
96
15
Countries
(5 tiết )
A1-6
Trường THCS MỸ HÒA
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT MÔN TIẾNG ANH 6
(Năm học 2008-2009)
HỌC KỲ I (19 Tuần x 3 tiết = 57 tiết)
Unit
NỘỊ DUNG
Tiết thứ
Hướng dẫn hs làm quen với môn học
1
1
Greetings
(5tiết )
A1-4
A5-8
B1-3
B4-6, C1,2
C3-6
2
3
4
5
6
2
At school
(5tiết )
A1-4
B3,4
B1,2,5,6
C1
C2-4
7
8
9
10
11
3
At home
(5tiết )
A1,2
A3,4
B1,2
B3-6
C1,2
Unit3 A6 +grammar practice
12
13
14
15
16
17
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
18
19
20
4
Big or small ?
(5 tiết )
A1,2
A3-6
B1-5
C1-3
C4-7
21
22
23
24
25
5
Things I do
(6 tiết )
A1,2
A3,4
A5-7
B1-4
C1,4
C2,3
26
27
28
29
30
31
6
Places
(6 tiết )
A1-3
A4-7
B1,2
B3-5
C1,2
C3-6
Unit 4-6 (grammar practice)
32
33
34
35
36
37
38
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
39
40
41
7
Your hourse
(5 tiết )
A1,2
A3-7
B1-3
C1,2
C3,4
C5,6
42
43
44
45
46
47
8
Out and about
(5 tiết )
A1,2
A3,4
A5,6
B1,2
C1,2
C3-5
Ôn tập
Kiểm tra H K1
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
HỌC KỲ II (18 Tuần x 3 tiết = 54 tiết)
Unit
NỘỊ DUNG
Tiết thứ
9
The body
(5tiết )
A1,2
A3-5
B1
B2,3
B4,5,6
58
59
60
61
62
10
Staying healthy
(6tiết )
A1,2,5
A3,4,6
B1-3
B4-6
C1-2
C3-5
63
64
65
66
67
68
11
What do you eat ?
(5tiết )
A1
A2
A3,4
B1,3,4
B2,5,6
Grammar practice
69
70
71
72
73
74
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
75
76
77
12
Sports and pastimes
(5 tiết )
A1,2
A3-5
B1-3
B4-6
C1-6
78
79
80
81
82
13
Activities and seasons
(5 tiết )
A1
A2,3
A4,5
B1
B2
83
84
85
86
87
14
Making plans
(6 tiết )
A1-3
A4,5
B1-4
B5,6
C1-3
Grammar practice
88
89
90
91
92
93
Ôn tập
Kiểm tra1 tiết
Chữa bài kiểm tra
94
95
96
15
Countries
(5 tiết )
A1-6
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓















Các ý kiến mới nhất