Liên kết tài nguyên

Liên kết website

Thành viên trực tuyến

4 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Điều tra ý kiến

    Bạn nhận thấy trang web này như thế nào?
    Rất hay
    Đẹp
    Bình thường
    Không hay
    Ý kiến khác

    Chào mừng quý thầy cô và các bạn đến với website Phan Tuấn Hải.

    Lên đầu trang Lên đầu trang

    Kết quả kỳ thi HSG cấp tỉnh lớp 11 THPT_tỉnh Bình Định (2013 - 2014)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: sgd bd
    Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:57' 14-06-2014
    Dung lượng: 1.2 MB
    Số lượt tải: 10
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 11 THPT
    HĐ CHẤM THI: VĂN PHÒNG SỞ GD&ĐT Khóa ngày 18/3/2014

    BẢNG GHI ĐIỂM THI
    TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

    TT SBD Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh Lớp Trường THPT Môn thi Điểm Xếp giải
    17 1021 PHẠM THÚY OANH Nữ 5/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 2.50
    26 0880 LÊ THỊ ÁI DUYÊN Nữ 11/12/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A3 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
    13 0897 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam 5/3/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A4 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
    27 0941 NGUYỄN THỊ LAI Nữ 3/8/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A10 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.75
    20 1084 NGUYỄN THỊ KIM THOA Nữ 5/30/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 4.50
    30 1064 HỒ NGỌC TUYỂN Nam 3/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 5.25
    22 0996 NGUYỄN THỊ NGÂN Nữ 3/17/1997 An Lão - Bình Định 11A4 An Lão Địa lí 11.50 KK
    15 0899 NGUYỄN THỊ ĐẸP Nữ 11/4/1997 Phù Mỹ- Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 3.00
    14 1018 HỒ THỊ CẨM NHUNG Nữ 2/20/1997 Phù Mỹ - Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 7.25
    28 0882 TRẦN THỊ DUYÊN Nữ 1/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 6.00
    13 0927 NGUYỄN PHÚC HIỀN Nam 1/20/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 7.75
    17 1051 ĐINH THANH SANG Nam 11/7/1996 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.00
    27 1091 PHAN THỊ LỆ TRÂM Nữ 4/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11A1 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.25
    26 1090 TỪ LÊ THƯƠNG THƯƠNG Nữ 8/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 9.25
    17 0901 HỒ THỊ NGỌC ĐỊNH Nữ 5/20/1997 Kiên Giang 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 12.00 Ba
    29 1003 THÁI VĨNH XUÂN NHI Nữ 3/4/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 13.25 Ba
    20 0904 NGUYỄN VĂN THU HÀ Nữ 5/2/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.00 Nhì
    19 0993 PHẠM HOÀI NAM Nam 9/29/1997 "Tây Sơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.50 Nhì
    15 0869 NGUYỄN THỊ ẨN Nữ 10/25/1997 An Nhơn-Bình Định 11A3 Hòa Bình Địa lí 3.50
    29 1093 BÙI DUY TRINH Nữ 4/16/1997 An Nhơn-Bình Định 11A2 Hòa Bình Địa lí 9.00
    13 1017 TRẦN ĐÌNH NHƠN Nam 8/14/1997 Hoài ân- Bình Định 11A6 Hoài Ân Địa lí 9.00
    24 1028 NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG Nữ 10/26/1998 Hoài ân- Bình Định 10A2 Hoài Ân Địa lí 10.50 KK
    23 0997 NGUYỄN HỨA HẠNH NGHI Nữ 2/3/1997 Quy Nhơn 11A7 Hùng Vương Địa lí 6.50
    14 1108 ĐẶNG VĂN TRUNG Nam 2/12/1997 Quy Nhơn 11A2 Hùng Vương Địa lí 10.25 KK
    17 0961 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH Nữ 4/13/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A5 Lý Tự Trọng Địa lí 7.00
    15 1019 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ 6/19/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 9.50
    30 0884 LÊ QUANG ĐẠT Nam 6/10/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 10.00 KK
    16 0900 NGUYỄN CÔNG ĐIỀN Nam 11/17/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 13.00 Ba
    27 1031 TÔ THỊ BÍCH PHƯƠNG Nữ 2/18/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11CB2 Mỹ Thọ Địa lí 5.00
    29 0943 LÊ THỊ LIỀN Nữ 2/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11TN Mỹ Thọ Địa lí 11.25 KK
    17 1081 NGUYỄN THỊ CẨM THI Nữ 1/10/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 4.25
    21 0995 BÙI THỊ THANH NGÂN Nữ 3/12/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 10.00 KK
    22 1086 LÊ THỊ BÍCH THỦY Nữ 8/28/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 6.75
    16 0960 NGUYỄN THỊ CẨM LINH Nữ 2/21/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A7 Nguyễn Diêu Địa lí 8.25
    22 0876 HUỲNH THỊ KIỀU DIỄM Nữ 3/25/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 10.00 KK
    19 1053 VÕ THỊ SƯƠNG Nữ 6/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 4.25
    21 0965 NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN Nữ 2/26/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 8.00
    24 0878 TRẦN THỊ TUYẾT DIỄM Nữ 12/20/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 10.00 KK
    16 0990 HUỲNH DUY NAM Nam 7/28/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 10.75 KK
    13 0987 TRẦN THỊ THÚY MƠ Nữ 11/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 12.25 Ba
    29 1033 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 10/25/1998 Phù Cát- Bình Định 10a5 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 8.25
    23 1057 THÁI MINH TÂM Nam 12/12/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 10.00 KK
    20 0874 NGUYỄN VĂN CHUNG Nam 6/4/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 12.00 Ba
    22 0966 TRẦN DUY LỘC Nam 7/12/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.50
    15 1079 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 11/28/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.75
    19 1113 PHẠM THỊ TƯỜNG VI Nữ 9/22/1997 "MangYang, Gia lai" 11A5 Nguyễn Huệ Địa lí 10.00 KK
    28 0912 HỒ THỊ ÚT HẬU Nữ 8/20/1997 Phù Cát-Bình Định 11A4 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 5.75
    19 0933 TRẦN THỊ THU HƯƠNG Nữ 7/1/1997 Phù Cát-Bình Định 11A1 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 6.75
    18 0872 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 6/1/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 1.50
    18 0902 ĐỒNG THỊ THU HÀ Nữ 5/29/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 3.75
    18 1022 NGUYỄN XUÂN PHI Nam 6/16/1997
     
    Gửi ý kiến