Kết quả kỳ thi HSG cấp tỉnh lớp 11 THPT_tỉnh Bình Định (2013 - 2014)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: sgd bd
Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:57' 14-06-2014
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 10
Nguồn: sgd bd
Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:57' 14-06-2014
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 11 THPT
HĐ CHẤM THI: VĂN PHÒNG SỞ GD&ĐT Khóa ngày 18/3/2014
BẢNG GHI ĐIỂM THI
TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN
TT SBD Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh Lớp Trường THPT Môn thi Điểm Xếp giải
17 1021 PHẠM THÚY OANH Nữ 5/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 2.50
26 0880 LÊ THỊ ÁI DUYÊN Nữ 11/12/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A3 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
13 0897 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam 5/3/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A4 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
27 0941 NGUYỄN THỊ LAI Nữ 3/8/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A10 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.75
20 1084 NGUYỄN THỊ KIM THOA Nữ 5/30/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 4.50
30 1064 HỒ NGỌC TUYỂN Nam 3/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 5.25
22 0996 NGUYỄN THỊ NGÂN Nữ 3/17/1997 An Lão - Bình Định 11A4 An Lão Địa lí 11.50 KK
15 0899 NGUYỄN THỊ ĐẸP Nữ 11/4/1997 Phù Mỹ- Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 3.00
14 1018 HỒ THỊ CẨM NHUNG Nữ 2/20/1997 Phù Mỹ - Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 7.25
28 0882 TRẦN THỊ DUYÊN Nữ 1/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 6.00
13 0927 NGUYỄN PHÚC HIỀN Nam 1/20/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 7.75
17 1051 ĐINH THANH SANG Nam 11/7/1996 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.00
27 1091 PHAN THỊ LỆ TRÂM Nữ 4/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11A1 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.25
26 1090 TỪ LÊ THƯƠNG THƯƠNG Nữ 8/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 9.25
17 0901 HỒ THỊ NGỌC ĐỊNH Nữ 5/20/1997 Kiên Giang 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 12.00 Ba
29 1003 THÁI VĨNH XUÂN NHI Nữ 3/4/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 13.25 Ba
20 0904 NGUYỄN VĂN THU HÀ Nữ 5/2/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.00 Nhì
19 0993 PHẠM HOÀI NAM Nam 9/29/1997 "Tây Sơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.50 Nhì
15 0869 NGUYỄN THỊ ẨN Nữ 10/25/1997 An Nhơn-Bình Định 11A3 Hòa Bình Địa lí 3.50
29 1093 BÙI DUY TRINH Nữ 4/16/1997 An Nhơn-Bình Định 11A2 Hòa Bình Địa lí 9.00
13 1017 TRẦN ĐÌNH NHƠN Nam 8/14/1997 Hoài ân- Bình Định 11A6 Hoài Ân Địa lí 9.00
24 1028 NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG Nữ 10/26/1998 Hoài ân- Bình Định 10A2 Hoài Ân Địa lí 10.50 KK
23 0997 NGUYỄN HỨA HẠNH NGHI Nữ 2/3/1997 Quy Nhơn 11A7 Hùng Vương Địa lí 6.50
14 1108 ĐẶNG VĂN TRUNG Nam 2/12/1997 Quy Nhơn 11A2 Hùng Vương Địa lí 10.25 KK
17 0961 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH Nữ 4/13/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A5 Lý Tự Trọng Địa lí 7.00
15 1019 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ 6/19/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 9.50
30 0884 LÊ QUANG ĐẠT Nam 6/10/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 10.00 KK
16 0900 NGUYỄN CÔNG ĐIỀN Nam 11/17/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 13.00 Ba
27 1031 TÔ THỊ BÍCH PHƯƠNG Nữ 2/18/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11CB2 Mỹ Thọ Địa lí 5.00
29 0943 LÊ THỊ LIỀN Nữ 2/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11TN Mỹ Thọ Địa lí 11.25 KK
17 1081 NGUYỄN THỊ CẨM THI Nữ 1/10/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 4.25
21 0995 BÙI THỊ THANH NGÂN Nữ 3/12/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 10.00 KK
22 1086 LÊ THỊ BÍCH THỦY Nữ 8/28/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 6.75
16 0960 NGUYỄN THỊ CẨM LINH Nữ 2/21/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A7 Nguyễn Diêu Địa lí 8.25
22 0876 HUỲNH THỊ KIỀU DIỄM Nữ 3/25/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 10.00 KK
19 1053 VÕ THỊ SƯƠNG Nữ 6/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 4.25
21 0965 NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN Nữ 2/26/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 8.00
24 0878 TRẦN THỊ TUYẾT DIỄM Nữ 12/20/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 10.00 KK
16 0990 HUỲNH DUY NAM Nam 7/28/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 10.75 KK
13 0987 TRẦN THỊ THÚY MƠ Nữ 11/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 12.25 Ba
29 1033 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 10/25/1998 Phù Cát- Bình Định 10a5 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 8.25
23 1057 THÁI MINH TÂM Nam 12/12/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 10.00 KK
20 0874 NGUYỄN VĂN CHUNG Nam 6/4/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 12.00 Ba
22 0966 TRẦN DUY LỘC Nam 7/12/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.50
15 1079 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 11/28/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.75
19 1113 PHẠM THỊ TƯỜNG VI Nữ 9/22/1997 "MangYang, Gia lai" 11A5 Nguyễn Huệ Địa lí 10.00 KK
28 0912 HỒ THỊ ÚT HẬU Nữ 8/20/1997 Phù Cát-Bình Định 11A4 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 5.75
19 0933 TRẦN THỊ THU HƯƠNG Nữ 7/1/1997 Phù Cát-Bình Định 11A1 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 6.75
18 0872 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 6/1/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 1.50
18 0902 ĐỒNG THỊ THU HÀ Nữ 5/29/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 3.75
18 1022 NGUYỄN XUÂN PHI Nam 6/16/1997
HĐ CHẤM THI: VĂN PHÒNG SỞ GD&ĐT Khóa ngày 18/3/2014
BẢNG GHI ĐIỂM THI
TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN
TT SBD Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh Lớp Trường THPT Môn thi Điểm Xếp giải
17 1021 PHẠM THÚY OANH Nữ 5/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 2.50
26 0880 LÊ THỊ ÁI DUYÊN Nữ 11/12/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A3 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
13 0897 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam 5/3/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A4 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.00
27 0941 NGUYỄN THỊ LAI Nữ 3/8/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A10 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 3.75
20 1084 NGUYỄN THỊ KIM THOA Nữ 5/30/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 4.50
30 1064 HỒ NGỌC TUYỂN Nam 3/16/1997 "An Nhơn, Bình Định" 11A1 Nguyễn Đình Chiểu Địa lí 5.25
22 0996 NGUYỄN THỊ NGÂN Nữ 3/17/1997 An Lão - Bình Định 11A4 An Lão Địa lí 11.50 KK
15 0899 NGUYỄN THỊ ĐẸP Nữ 11/4/1997 Phù Mỹ- Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 3.00
14 1018 HỒ THỊ CẨM NHUNG Nữ 2/20/1997 Phù Mỹ - Bình Định 11A1 Bình Dương Địa lí 7.25
28 0882 TRẦN THỊ DUYÊN Nữ 1/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 6.00
13 0927 NGUYỄN PHÚC HIỀN Nam 1/20/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 7.75
17 1051 ĐINH THANH SANG Nam 11/7/1996 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.00
27 1091 PHAN THỊ LỆ TRÂM Nữ 4/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11A1 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 8.25
26 1090 TỪ LÊ THƯƠNG THƯƠNG Nữ 8/22/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 9.25
17 0901 HỒ THỊ NGỌC ĐỊNH Nữ 5/20/1997 Kiên Giang 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 12.00 Ba
29 1003 THÁI VĨNH XUÂN NHI Nữ 3/4/1997 "Quy Nhơn, Bình Định" 11Lý chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 13.25 Ba
20 0904 NGUYỄN VĂN THU HÀ Nữ 5/2/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11Toán chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.00 Nhì
19 0993 PHẠM HOÀI NAM Nam 9/29/1997 "Tây Sơn, Bình Định" 11A2 chuyên Lê Quý Đôn Địa lí 17.50 Nhì
15 0869 NGUYỄN THỊ ẨN Nữ 10/25/1997 An Nhơn-Bình Định 11A3 Hòa Bình Địa lí 3.50
29 1093 BÙI DUY TRINH Nữ 4/16/1997 An Nhơn-Bình Định 11A2 Hòa Bình Địa lí 9.00
13 1017 TRẦN ĐÌNH NHƠN Nam 8/14/1997 Hoài ân- Bình Định 11A6 Hoài Ân Địa lí 9.00
24 1028 NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG Nữ 10/26/1998 Hoài ân- Bình Định 10A2 Hoài Ân Địa lí 10.50 KK
23 0997 NGUYỄN HỨA HẠNH NGHI Nữ 2/3/1997 Quy Nhơn 11A7 Hùng Vương Địa lí 6.50
14 1108 ĐẶNG VĂN TRUNG Nam 2/12/1997 Quy Nhơn 11A2 Hùng Vương Địa lí 10.25 KK
17 0961 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH Nữ 4/13/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A5 Lý Tự Trọng Địa lí 7.00
15 1019 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ 6/19/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 9.50
30 0884 LÊ QUANG ĐẠT Nam 6/10/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 10.00 KK
16 0900 NGUYỄN CÔNG ĐIỀN Nam 11/17/1997 "Hoài Nhơn, Bình Định" 11A1 Lý Tự Trọng Địa lí 13.00 Ba
27 1031 TÔ THỊ BÍCH PHƯƠNG Nữ 2/18/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11CB2 Mỹ Thọ Địa lí 5.00
29 0943 LÊ THỊ LIỀN Nữ 2/20/1997 "Phù Mỹ, Bình Định" 11TN Mỹ Thọ Địa lí 11.25 KK
17 1081 NGUYỄN THỊ CẨM THI Nữ 1/10/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 4.25
21 0995 BÙI THỊ THANH NGÂN Nữ 3/12/1997 "Phù Cát, Bình Định" 11A1 Ngô Mây Địa lí 10.00 KK
22 1086 LÊ THỊ BÍCH THỦY Nữ 8/28/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 6.75
16 0960 NGUYỄN THỊ CẨM LINH Nữ 2/21/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A7 Nguyễn Diêu Địa lí 8.25
22 0876 HUỲNH THỊ KIỀU DIỄM Nữ 3/25/1997 "Tuy Phước, Bình Định" 11A1 Nguyễn Diêu Địa lí 10.00 KK
19 1053 VÕ THỊ SƯƠNG Nữ 6/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 4.25
21 0965 NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN Nữ 2/26/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 8.00
24 0878 TRẦN THỊ TUYẾT DIỄM Nữ 12/20/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Du Địa lí 10.00 KK
16 0990 HUỲNH DUY NAM Nam 7/28/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 10.75 KK
13 0987 TRẦN THỊ THÚY MƠ Nữ 11/19/1997 Hoài Nhơn-Bình Định 11A1 Nguyễn Du Địa lí 12.25 Ba
29 1033 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 10/25/1998 Phù Cát- Bình Định 10a5 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 8.25
23 1057 THÁI MINH TÂM Nam 12/12/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 10.00 KK
20 0874 NGUYỄN VĂN CHUNG Nam 6/4/1997 Phù Cát- Bình Định 11a2 Nguyễn Hồng Đạo Địa lí 12.00 Ba
22 0966 TRẦN DUY LỘC Nam 7/12/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.50
15 1079 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 11/28/1997 "Tây sơn, Bình định" 11A6 Nguyễn Huệ Địa lí 7.75
19 1113 PHẠM THỊ TƯỜNG VI Nữ 9/22/1997 "MangYang, Gia lai" 11A5 Nguyễn Huệ Địa lí 10.00 KK
28 0912 HỒ THỊ ÚT HẬU Nữ 8/20/1997 Phù Cát-Bình Định 11A4 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 5.75
19 0933 TRẦN THỊ THU HƯƠNG Nữ 7/1/1997 Phù Cát-Bình Định 11A1 Nguyễn Hữu Quang Địa lí 6.75
18 0872 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 6/1/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 1.50
18 0902 ĐỒNG THỊ THU HÀ Nữ 5/29/1997 Quy Nhơn-Bình Định 11A2 Nguyễn Thái Học Địa lí 3.75
18 1022 NGUYỄN XUÂN PHI Nam 6/16/1997
 















Các ý kiến mới nhất