Flash Hoa

Liên kết tài nguyên

Liên kết website

Điều tra ý kiến

Bạn nhận thấy trang web này như thế nào?
Rất hay
Đẹp
Bình thường
Không hay
Ý kiến khác

Chào mừng quý thầy cô và các bạn đến với website Phan Tuấn Hải.

Đề thi ioe tiếng anh lớp 5 vòng 1 đến 35

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: st
Người gửi: Phan Tuấn Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:19' 25-06-2015
Dung lượng: 254.0 KB
Số lượt tải: 470
Số lượt thích: 1 người (Lương Thùy Dương)
Đề thi Olympic Tiếng Anh lớp 5
Vòng 1: Bài 1: Choose the correct answer
1. Are you a student or a teacher?
a. Yes, I am b. No, I am not c. I’m a student d. Yes, I
2. ……..down, please !
a. Sit b. Open c. Close d. Stand
3. ……..up please !
a. Sit b. Open c. Close d. Stand
4. What is ………favourite colour ? I like red.
a. his b. her c. your d.you
5. Whose book is this ?
a. It’s me b. It’s her c. It’s him d.It’s mine
6. Choose a word which has different part of pronunciation:
a. do b. mother c. brother d. sometime
7. What are ……..? They are my books.
a. it b. this c. that d. these
8. Can you drink……..? Yes, I can.
a. orange juice b. rice c. chicken d. bread
9. I am …..a picture now.
a. writing b. playing c. singing d.drawing
10. Tick the odd one out
a. picture b. red c. black d. green
Bài 2: Fill in the blank
1. subje…t 2. doc…or 3. h…ad 4. j…ans 5. cour…e
6. sund…y 7. e…d 8. th…ee 9. ha…f 10. ..limb
Bài 3: Matching
1. coconut 2. grape 3. badminton 4. Enlgand 5.desktop
6. apple 7. volleyball 8. bus-stop 9. schoolyard 10. bottles
a. cầu lông b. nho c. sân trường d. nước Anh e. màn hình
f. bóng chuyền g. bến xe buýt h. chai i. táo j. dừa
1……..2………3………4………5………..6………7……….8………..9……..10……….
Vòng 2: Bài 1: Commplete the sentences
Hello, my name’s Kate. I am ten …….old.
…….. are you ? I’m fine, thanks.
There …….one living room and one kitchen in my house.
…….do you go after school.
Bài 2: Arrange the sentences
1. English sing song ? you Can
________________________________________________________________
2. name ? her What is
________________________________________________________________
3. ten years am old . I ________________________________________________________________

4. my pen friend. new is This
________________________________________________________________
5. up get 6.30 . I at
________________________________________________________________

6. is job ? What your
________________________________________________________________
7. Would you orange juice ? like some
________________________________________________________________
8. Ha Noi . I am from
________________________________________________________________
9. animals like ? does What Nam
________________________________________________________________
10. My name is Hung Quan
________________________________________________________________
Bài 3: Leave me out
1. tirede 2. moother 3. reda 4. sciensce 5. Vietneamese
6. ugely 7. Engliesh 8. memmber 9. Americean 10. helsp
Vòng 3: Bài 1 Maching
1. Hippo 2. Christmasday 3. stadium 4. blackboard 5. clouds
6. National day 7. carpark 8. bathroom 9. crocodile 10. inkpot
a. sân vận động b. phòng tắm c. cá sấu d. chỗ đậu xe e. lễ nô en
f. đám mây g. bình mực h. hà mã i. bảng đen j. ngày độc lập

1…….2……..3………..4……….5……….6……….7………8……….9………10……….
Bài 2: Fill in the blanks
1. fi..d 2. do..n 3. t..wn 4. be..low 5. h..lp
6. bl..e 7. w..fe 8. num..ber 9. ki..chen 10. b..ach
Bài 3: Choose the correct answers
My house is …….
a. this b. that c. big d. many
 
Gửi ý kiến

Lên đầu trang