Thông tin thống kê bài giảng
381 lượt học
1.8 lượt / người học
06 giờ 14 phút
4.8 phút / lượt học
1.8 lượt / người học
06 giờ 14 phút
4.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (177 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Đinh Hải Minh | 1.2 | 0 | |
| Hai Ha | 0 | 0 | |
| Trương Văn Cả | 3.5 | 0 | |
| Võ Quang Vinh | 10.7 | 0 | |
| Võ Thị Túy Hồng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Duyên | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thuận | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu Thảo | 0.1 | 0 | |
| Lê Nhật Minh | 3.3 | 0 | |
| Mai Kiên Quý | 1.4 | 0 | |
| Trần Văn Kiếm | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà | 1.9 | 0 | |
| Ngô Thanh Giang | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Quân | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Liên | 3 | 0 | |
| Nguiyen Thi Ly | 38 | 0 | |
| nguyễn thị ngọc yến | 0 | 0 | |
| trần thị hóa | 0.1 | 0 | |
| Phạm Xuân Nhiên | 1.8 | 0 | |
| Trần Thanh Cần | 18.8 | 0 | |
| Vũ Hoàng | 57.1 | 3.5 | |
| nguyễn thị thảo | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sa | 1.8 | 0 | |
| Đinh Miên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trang | 3.5 | 0 | |
| Hoàng Thþ Hång | 10.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 0.8 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Thùy | 8.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hòa | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Khoa | 3.3 | 0 | |
| Phung Van Khue | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Dung | 21.4 | 0 | |
| minh hue | 0 | 0 | |
| Mai Văn Tư | 28 | 10 | |
| trung thu hang | 5.2 | 0 | |
| Vi Thị Quyên | 1.4 | 0 | |
| Đinh Kim Huệ | 9.4 | 0 | |
| Võ Sĩ Lam | 30.1 | 0 | |
| kiều thị hưu | 18.8 | 0 | |
| Phạm kim Duyên | 24.6 | 3.5 | |
| Hoàng Thị Thơm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 0.1 | 0 | |
| Phung Trong Thang | 7.9 | 0 | |
| Phạm Chí Cường | 607.5 | 6.5 | |
| Kim Linh | 5.5 | 0 | |
| Lê Nhất Thinh | 40.3 | 10 | |
| Dương Phúc | 3.3 | 0 | |
| Nguyên Thị Huyên Dậu | 21.4 | 0 | |
| Từ Hữu Huy | 0 | 0 | |
| Trần Đình Khang | 0.1 | 0 | |
| Kh©T Tþ ©N | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thùy Thắm | 2.8 | 0 | |
| Van Trung | 1.3 | 0 | |
| Đào Thanh Luân | 18.6 | 0 | |
| Nong Thi Vui | 43.9 | 0 | |
| Võ Nhật Linh | 3.9 | 0 | |
| Trần Thanh Quang | 3 | 0 | |
| Nguyễn Lê | 0.1 | 0 | |
| Phạm Văn Phúc | 11.3 | 0 | |
| Nguyễn Linh | 4 | 0 | |
| macklemore | 0 | 0 | |
| vũ thị lan | 1.8 | 0 | |
| Sdgsdfh Xdfghf Dfgh | 2.8 | 0 | |
| phạm thị xuân | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nhàn | 1.9 | 0 | |
| Phan Thanh Phương | 4 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 2.6 | 0 | |
| nguyễn tiến sĩ | 2.9 | 0 | |
| TONY HANG | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Mai Huệ | 10.6 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Hùng | 2.8 | 0 | |
| Lê võ hoàng duy | 0 | 0 | |
| Đỗ Thiên SoN | 9.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thiên Thanh | 10.8 | 0 | |
| Võ Thị Huyền Hân | 3.9 | 0 | |
| Lê Thị Nhung | 4 | 0 | |
| mai thi huong giang | 1.3 | 0 | |
| Trần Thị Kiều | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhiên | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Duyên | 57.1 | 0 | |
| Đào Lê Hoài | 2.4 | 0 | |
| Trần Văn Thanh | 3.4 | 0 | |
| Lê Văn Lộc | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 31.5 | 10 | |
| nguyễn thành trung | 1.1 | 0 | |
| Hoàng Dung | 35.2 | 0 | |
| Đặng Văn Đức | 3.3 | 0 | |
| Vũ Tiến Dũng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nụ | 9.1 | 0 | |
| Hồ Thanh Hoài | 1.1 | 0 | |
| Đặng Thị Hà | 23.3 | 0 | |
| Văn Thị Thanh Bình | 18.4 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Ty | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Huy Chiều | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Đình Tú | 24.3 | 6.5 | |
| Lê Minh Hoàng | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Ngọc Nữ | 1.2 | 0 | |
| Phạm Ngọc Lâm | 28.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quang | 22.6 | 10 | |
| Huỳnh Văn Mười | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 10.6 | 0 | |
| Trần Ngọc Nam | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Anh | 2.4 | 0 | |
| Đỗ Tùng Sơn | 0.1 | 0 | |
| Doãn Thế Anh Tuấn | 9.3 | 0 | |
| Đinh Cà Rốt | 2.8 | 0 | |
| Trần Thế Anh | 2.9 | 0 | |
| Vũ Thị Tuyết Mai | 0.5 | 0 | |
| Trần Minh Hưng | 1.9 | 0 | |
| kiều thị kim chung | 13 | 0 | |
| Trương Nam Trung | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Nghi | 6.2 | 0 | |
| Lê Thị Bảo Hân | 11.1 | 0 | |
| Đào Xuân Khánh | 4.4 | 0 | |
| huỳnh thi lệ quyên | 9.1 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Hà My | 0.2 | 0 | |
| Huỳnh Ngọc Nhân | 2.9 | 0 | |
| Thủy Tiên | 15.1 | 0 | |
| Giap Thi Thuy | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Hữu Cánh | 12.4 | 0 | |
| Lê Thị Mai | 4.2 | 0 | |
| Mai Xuan Ngoc | 2.9 | 0 | |
| Phạm Hoàng Thái | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Xứng | 21.5 | 0 | |
| Trần Thị Vân Ann | 1.5 | 0 | |
| Ngô Công Anh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn thúy hằng | 3.3 | 0 | |
| Cao An Điền | 27.7 | 10 | |
| Monkey D Luffy | 3.7 | 0 | |
| Lê Thị Thuận | 1.1 | 0 | |
| Xu Xu | 2.4 | 0 | |
| Nguễn Thị Thu Hương | 10.2 | 0 | |
| Phan Thi Ngoc Thach | 1.5 | 0 | |
| Ngô Huong Thảo | 4.2 | 0 | |
| Phan Thị Yến | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liên | 10.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 3.9 | 0 | |
| Đậng Thị Bình | 0 | 0 | |
| Trần Thu Trang | 0 | 0 | |
| huỳnh hồng nhi | 1.7 | 0 | |
| trần minh hưng | 3.4 | 0 | |
| Thanh Bình Đỗ | 4 | 0 | |
| Lê Phương Thảo | 2.8 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Phương | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Thủy | 2.9 | 0 | |
| Đinh Thị Khánh Linh | 1.9 | 0 | |
| Đào Kim Ngân | 20.3 | 0 | |
| NGÔ THỊ LÂM PHƯƠNG | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thu | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 1.6 | 0 | |
| Thái Thị Kiều Chinh | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dịu Hiền | 22.3 | 0 | |
| Nguyễn Như Quỳnh | 1.4 | 0 | |
| Đinh Văn Tuya | 6 | 0 | |
| Trần Anh Kiệt | 0 | 0 | |
| Thuong Nguyen | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Hoa | 6.8 | 0 | |
| Nguyễn Đức Điểu | 21.3 | 0 | |
| dương thị liêm | 3.3 | 0 | |
| Phạm Đình Khánh | 4.7 | 0 | |
| Lê Ngọc Kim Ngân | 10.8 | 0 | |
| Phan Phu Binh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Vi | 11 | 0 | |
| Trần Thế Hải | 1.4 | 0 | |
| hoàng đình quảng | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Thi Kim Tuyen | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thắng | 0 | 0 | |
| nguyễn thị nhung | 3.9 | 0 | |
| Xuan Hanh | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Quyên | 1.4 | 0 | |
| NURY SINE | 1.8 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 177 | 1814.6 | 8 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất