Thông tin thống kê bài giảng
280 lượt học
1.7 lượt / người học
06 giờ 42 phút
6.6 phút / lượt học
1.7 lượt / người học
06 giờ 42 phút
6.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (142 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Nguyên | 0.1 | 0 | |
| Arat Thị Sương | 0 | 0 | |
| Đặng Minh Ngọc | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuân Muẫn | 7.4 | 2.5 | |
| Đỗ Thanh Liêm | 33.2 | 6 | |
| nguyễn thi thùy linh | 20.4 | 2.5 | |
| Phạm Thị Huong | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thu Huyền | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Huyền | 0.6 | 0 | |
| Hoàng Thi Hoan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Long | 2 | 0 | |
| Phạm Thị Phương Thúy | 0 | 0 | |
| Trần Minh Hạnh | 21.9 | 4 | |
| Đỗ Quang Tuân | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Đắc Thọ | 17.9 | 7.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thắm | 0.1 | 0 | |
| Trần Quốc Hưng | 0.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc Hà Anh | 1.2 | 0 | |
| Huỳnh Thị Trúc Linh | 0.1 | 0 | |
| Trần Hoàng Ngọc | 7.2 | 5.5 | |
| Võ Thị Ngọc Thương | 0.2 | 0 | |
| Phạm thảo | 2.8 | 0 | |
| Trần Đại Nghĩa | 11.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thi Sĩ | 6.5 | 0 | |
| Trần Thị Danh | 20.7 | 7 | |
| Trần Thị Lệ Xuân | 23.3 | 1.5 | |
| Diep Thi Ngoc Kiem | 4.1 | 0 | |
| Phạm Thị Hồng Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Trần Thành Long | 12.3 | 0 | |
| Đào Thu Hà | 11.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Trà Giang | 1.5 | 1.5 | |
| nguyên anh | 0.1 | 0 | |
| Lan Anh | 7.2 | 0 | |
| Đoàn Thiên Ân | 5 | 0 | |
| nhu thi hong nhung | 4.8 | 0 | |
| Lương Thị Phương | 0 | 0 | |
| TRẦN CU TÍT | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hường | 8 | 0 | |
| Võ Thị Tĩnh | 0.2 | 0 | |
| Tống Quang Minh | 47.3 | 0 | |
| Lê Thanh Hùng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Khoa | 2.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Chung | 1.6 | 0 | |
| Đặng Văn Hiệp | 9.7 | 0 | |
| Phan Phạm Trường Sơn | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 7.4 | 0 | |
| Lien Phung Huong | 0.2 | 0 | |
| Lương Thị Hoa | 8.7 | 3 | |
| Đinh Thảo | 1.9 | 0 | |
| Đỗ Đưc Hai | 1.8 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 27.6 | 8.5 | |
| Nguyên Vân Hung | 2.4 | 1 | |
| Lam Hoang Minh | 2.6 | 0 | |
| nguyễn thị thu hà | 34.9 | 0 | |
| Ngô Thị Hiền | 0.1 | 0 | |
| Phạm Xuân Lực | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương | 0.1 | 0 | |
| Đào Viết Dũng | 15.5 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phúc | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Diễm Thúy | 8.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Hồ Việt Tuấn | 7.8 | 0 | |
| Phan Thị Bảy | 7.2 | 0 | |
| trần thu trang | 2.7 | 0 | |
| Phan Xuan Tue | 6.7 | 2.5 | |
| Nguyễn Tiến Thụ | 6.3 | 0 | |
| Vũ Thị Thơ | 2.2 | 0 | |
| Ngô Đình Long | 8.1 | 0 | |
| Trần Thị Phương | 0 | 0 | |
| Lý Văn Thiệp | 0 | 0 | |
| Chu The Vu | 9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lợi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Phan Bảo Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyển Thị Mức | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 13.9 | 3 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Ngọc Anh Thư | 17.3 | 0 | |
| dương THị chuyên | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Minh Huyền | 7.6 | 1.5 | |
| L£ Thþ H¶I | 12.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Nga | 0 | 0 | |
| Thanh Hoa | 16.5 | 0 | |
| Uyen Uong | 2.4 | 0 | |
| Nguyên Thị Tuyết Nhung | 2.1 | 0 | |
| Mai Chí Linh | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Sang | 9 | 0 | |
| Đào Thị Băng | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn thị Hòa | 0.2 | 0 | |
| hồ đăng tường | 5.2 | 0 | |
| Hồ Thị Thuỷ | 4 | 0 | |
| Đoàn Anh Tuấn | 29.8 | 0 | |
| Lê Thị Hạnh | 2.1 | 0 | |
| Dương Thị Thơm | 8.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lương | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tinh | 7.6 | 1.5 | |
| Tống Quốc Việt | 0 | 0 | |
| Trương Thị Đản | 0 | 0 | |
| Phạm Minh Anh | 0 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Nương | 0.1 | 0 | |
| phạm thị nga | 0 | 0 | |
| nguyễn thị hương | 0 | 0 | |
| Đỗ Anh Thư | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hằng | 5.7 | 0 | |
| bùi tiến dũng | 0 | 0 | |
| Ngô Văn Tới | 0 | 0 | |
| Nguyễn Việt Đoàn | 5.8 | 0 | |
| ¹M Tþ ©N | 0.2 | 0 | |
| Ngô Tiểu Linh | 2.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Quang Hải | 0 | 0 | |
| Đoàn Hạnh Duy | 0 | 0 | |
| Lê Minh Hùng | 11.3 | 5.5 | |
| Vũ Thi Nhu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Linh | 0 | 0 | |
| lê nguyễn lan nhi | 5.8 | 1.5 | |
| Phạm Bảo Minh | 3 | 0 | |
| Phạm Thi Lan | 0 | 0 | |
| Trương Hoàng Long | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Vân | 0 | 0 | |
| Ngọc Linh | 8.2 | 6 | |
| Đào Thị Huệ | 580.7 | 1.5 | |
| Trần Thị Kim Sa | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thảo My | 0 | 0 | |
| Trần Minh Tâm | 0 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 6.2 | 5.5 | |
| Nga Bu | 159.8 | 0 | |
| Nguyễn Minh Đức | 0.1 | 0 | |
| Keu Keu | 2.7 | 0 | |
| Hoàng Thị Thắm | 3.6 | 0 | |
| Lê thị thu hồng | 0 | 0 | |
| Đàm Thị Cúc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa Lâm | 0 | 0 | |
| Lê Công Hùng | 3.3 | 0 | |
| Nong Thi Huong | 52.3 | 8.5 | |
| Nguyễn Tú | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức Tâm | 3.5 | 0 | |
| Vũ Thị Thư Linh | 15.5 | 0 | |
| Nguyễn Quang Trường | 0 | 0 | |
| Phạm nhân Thiện | 348 | 0 | |
| Dương Quang Khương | 1.2 | 0 | |
| Phạm Thu Hiền | 1.8 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 142 | 1842.2 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 









Các ý kiến mới nhất