Flash Hoa

Liên kết tài nguyên

Liên kết website

Thành viên trực tuyến

7 khách và 0 thành viên

Điều tra ý kiến

Bạn nhận thấy trang web này như thế nào?
Rất hay
Đẹp
Bình thường
Không hay
Ý kiến khác

Chào mừng quý thầy cô và các bạn đến với website Phan Tuấn Hải.

Gốc > DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM >

Dụng cụ thí nghiệm Hóa học

HÌNH ẢNH MỘT SỐ DỤNG CỤ

alcohol burner(s) = đèn cồn

 

ashless/ash-free filter paper(s) = giấy lọc không tro

 

filter paper(s) = giấy lọc

 

beaker(s) = cốc, becher

 

burette(s) = buret

 

clamp(s) = kẹp dụng cụ

 

clamp holder(s) = vít kẹp

 


crucible(s) and lid(s) = chén nung + nắp đậy chén

 

mortar(s) and pestle(s) = cối và chày giã

 


crucible tong(s) = kẹp gắp

 

dropper(s) = ống nhỏ giọt

 

elernmeyer flask(s) = erlen, bình tam giác



(flat-bottom) florence flask(s) = bình cầu cổ cao (đáy bằng)

 

round-bottom flask(s) = bình cầu đáy tròn

 

two-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 2 cổ đáy tròn

 

three-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 3 cổ đáy tròn

 

Buchner flask(s) = bình lọc hút chân không

 

Buchner funnel(s) = phễu lọc hút chân không

 

funnel(s) = phễu

 

glass rod(s) = đũa thủy tinh

 

graduated cylinder(s) = ống đong

 

pharmaceutical graduated cylinder(s) = ống đong dùng trong y dược

 

micro pipette(s) = micrô pipet

 

Pasteur pipette(s) = ống nhỏ giọt có chia độ

 

measuring pipette(s) = pipet ruột thẳng

volumetric pipette(s) = pipet ruột bầu

volumetric pipettes - measuring pipette(s)

 

polyethylene dispensing bottle(s) = bình phun tia

 

ring clamp(s) = vòng đỡ

 

separatory funnel(s) = bình tách lỏng

 

test tube(s) = ống nghiệm

 

test tube rack(s) = giá để ống nghiệm

 

test tube holder(s) = kẹp ống nghiệm

 

test tube cleaning brush(es) = chổi rửa ống nghiệm

 

volumetric flask(s) = bình định mức

 

wire gauze (with abestos in center) = miếng amiăng


Nhắn tin cho tác giả
Phan Tuấn Hải @ 14:50 11/03/2011
Số lượt xem: 11725
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến

Lên đầu trang